AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

递质 (遞質) nghĩa là gì? dì zhì

Từ tiếng Trung

递质

phồn thể 遞質

dì zhì · âm Hán Việt từng chữ: đệ chất

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất dẫn truyền thần kinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất dẫn truyền thần kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.