逐渐增加 (逐漸增加) nghĩa là gì? zhú jiàn zēng jiā
Từ tiếng Trung
逐渐增加
phồn thể 逐漸增加zhú jiàn zēng jiā · âm Hán Việt từng chữ: trục dần tăng gia
Nghĩa tiếng Việt
- tăng dần dần
- tích lũy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tăng dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.