AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逐个 (逐個) nghĩa là gì? zhú gè

Từ tiếng Trung

逐个

phồn thể 逐個

zhú gè · âm Hán Việt từng chữ: trục cá

Nghĩa tiếng Việt

  1. từng cái một
  2. hết cái này đến cái khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từng cái một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.