AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từng cái một" tiếng Trung là 一一 (yī yī), tiếng Nhật 一一

“từng cái một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一一

yī yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일일
ilil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

一一
いちいち · từ thông dụng

Nghĩa: từng cái một; lần lượt

Từng chữ: 一 (nhất) 一 (nhất)

Cách nói khác: 逐一 zhú yī · 축일; 逐个 zhú gè · 축개; 桩桩件件 zhuāng zhuāng jiàn jiàn; 纷纷 fēn fēn · 분분; 个别 gè bié · 개별;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.