AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

透视画法 (透視畫法) nghĩa là gì? tòu shì huà fǎ

Từ tiếng Trung

透视画法

phồn thể 透視畫法

tòu shì huà fǎ · âm Hán Việt từng chữ: thấu thị hoạ pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản vẽ phối cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

透視画法
とうしがほう

Từng chữ

Xem “bản vẽ phối cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.