AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逍遥自在 (逍遙自在) nghĩa là gì? xiāo yáo zì zai

Từ tiếng Trung

逍遥自在

phồn thể 逍遙自在

xiāo yáo zì zai · âm Hán Việt từng chữ: tiêu diêu tự tại

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự do tự tại (thành ngữ)
  2. không bị ràng buộc
  3. ngoài vòng pháp luật (về tội phạm)
  4. đang lẩn trốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.