选举法庭 (選舉法庭) nghĩa là gì? xuǎn jǔ fǎ tíng
Từ tiếng Trung
选举法庭
phồn thể 選舉法庭xuǎn jǔ fǎ tíng · âm Hán Việt từng chữ: tuyển cử pháp đình
Nghĩa tiếng Việt
- tòa án bầu cử
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tòa án bầu cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.