AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆转录病毒 (逆轉錄病毒) nghĩa là gì? nì zhuǎn lù bìng dú

Từ tiếng Trung

逆转录病毒

phồn thể 逆轉錄病毒

nì zhuǎn lù bìng dú · âm Hán Việt từng chữ: nghịch chuyển lục bệnh độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. virus phiên mã ngược
  2. retrovirus

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “virus phiên mã ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.