AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"virus phiên mã ngược" tiếng Trung là 反录病毒 (fǎn lù bìng dú)

“virus phiên mã ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反录病毒 phồn thể 反錄病毒

fǎn lù bìng dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: virus phiên mã ngược; retrovirus

Từng chữ: 反 (phản) 錄 (lục) 病 (bệnh) 毒 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.