逆袭 (逆襲) nghĩa là gì? nì xí
Từ tiếng Trung
逆袭
phồn thể 逆襲nì xí · âm Hán Việt từng chữ: nghịch tập
Nghĩa tiếng Việt
- phản công
- đánh trả
- (từ mới khoảng năm 2008) (của kẻ yếu thế) chuyển sang tấn công
- tạo nên cuộc lội ngược dòng khó tin
Đọc theo tiếng Hàn
역습
yeokseup
Tiếng Nhật
逆襲
ぎゃくしゅう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phản công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.