AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆袭 (逆襲) nghĩa là gì? nì xí

Từ tiếng Trung

逆袭

phồn thể 逆襲

nì xí · âm Hán Việt từng chữ: nghịch tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản công
  2. đánh trả
  3. (từ mới khoảng năm 2008) (của kẻ yếu thế) chuyển sang tấn công
  4. tạo nên cuộc lội ngược dòng khó tin

Đọc theo tiếng Hàn

역습
yeokseup

Tiếng Nhật

逆襲
ぎゃくしゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phản công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.