AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân công" tiếng Trung là 分工 (fēn gōng)

“phân công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分工

fēn gōng · Hán Việt: phân công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분공
bungong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân chia công việc; phân công lao động

Từng chữ: 分 (phân) 工 (công)

Cách nói khác: 指定 zhǐ dìng · 지정; 任用 rèn yòng · 임용; 调遣 diào qiǎn · 조견; 差使 chāi shǐ · 차사;

Có phải bạn tìm “phản công”?

反攻

fǎn gōng · Hán Việt: phản công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반공
bangong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

反攻
はんこう · từ thông dụng

Nghĩa: phản công; một cuộc phản công

Từng chữ: 反 (phản) 攻 (công)

Cách nói khác: 反扑 fǎn pū · 반박; 逆袭 nì xí · 역습; 反击 fǎn jī · 반격; 回击 huí jī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.