AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

适配层 (適配層) nghĩa là gì? shì pèi céng

Từ tiếng Trung

适配层

phồn thể 適配層

shì pèi céng · âm Hán Việt từng chữ: thích phối tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (máy tính) tầng thích ứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.