送别 (送別) nghĩa là gì? sòng bié
Từ tiếng Trung
送别
phồn thể 送別sòng bié · âm Hán Việt từng chữ: tống biết
Nghĩa tiếng Việt
- tạm biệt
Đọc theo tiếng Hàn
송별
songbyeol
Tiếng Nhật
送別
そうべつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tạm biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.