"tạm biệt" tiếng Trung là 再见 (zài jiàn)
“tạm biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
再见
phồn thể 再見
zài jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
재견
jaegyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
再見
さいけん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tạm biệt; gặp lại sau
Cách nói khác: 送别 sòng bié · 송별; 作别 zuò bié · 작별; 话别 huà bié · 화별; 再会 zài huì · 재회;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.