退后 (退後) nghĩa là gì? tuì hòu
Từ tiếng Trung
退后
phồn thể 退後tuì hòu · âm Hán Việt từng chữ: thoái hậu
Nghĩa tiếng Việt
- lùi lại
- quay lại (thời gian)
- nhượng bộ
- nhường nhịn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.