迫不得已 nghĩa là gì? pò bù dé yǐ
Từ tiếng Trung
迫不得已
pò bù dé yǐ · âm Hán Việt từng chữ: bách không đắc dĩ
Nghĩa tiếng Việt
- không có lựa chọn nào khác (thành ngữ)
- bị hoàn cảnh ép buộc
- bị ép buộc vào việc gì đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.