迪斯科厅 (迪斯科廳) nghĩa là gì? dí sī kē tīng
Từ tiếng Trung
迪斯科厅
phồn thể 迪斯科廳dí sī kē tīng · âm Hán Việt từng chữ: địch tư khoa sảnh
Nghĩa tiếng Việt
- sàn nhảy
- hộp đêm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sàn nhảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.