AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sàn nhảy" tiếng Trung là 舞池 (wǔ chí)

“sàn nhảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舞池

wǔ chí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무지
muji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sàn nhảy

Từng chữ: 舞 (vũ) 池 (trì)

Cách nói khác: 舞场 wǔ chǎng; 迪厅 dí tīng; 迪斯科厅 dí sī kē tīng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.