AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连骨肉 (連骨肉) nghĩa là gì? lián gǔ ròu

Từ tiếng Trung

连骨肉

phồn thể 連骨肉

lián gǔ ròu · âm Hán Việt từng chữ: liên cốt nhục

Nghĩa tiếng Việt

  1. sườn
  2. thịt sườn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sườn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.