AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连绵 (連綿) nghĩa là gì? lián mián

Từ tiếng Trung

连绵

phồn thể 連綿

lián mián · âm Hán Việt từng chữ: liên miên

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên tục
  2. không ngừng
  3. không gián đoạn
  4. trải dài mãi vào phía xa (về dãy núi, dòng sông, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

連綿
れんめん

Từng chữ

Xem “liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.