AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连续 phồn thể 連續

lián xù · Hán Việt: liên tục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên tục; liền một mạch; theo chuỗi; liên tiếp

Từng chữ: 連 (liên) 續 (tục)

Cách nói khác: 连连 lián lián; 接连 jiē lián; 连绵 lián mián; 绵绵 mián mián · 면면; 连续不断 lián xù bù duàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.