AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连续体 (連續體) nghĩa là gì? lián xù tǐ

Từ tiếng Trung

连续体

phồn thể 連續體

lián xù tǐ · âm Hán Việt từng chữ: liên tục thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể liên tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thể liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.