AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连续不断 (連續不斷) nghĩa là gì? lián xù bù duàn

Từ tiếng Trung

连续不断

phồn thể 連續不斷

lián xù bù duàn · âm Hán Việt từng chữ: liên tục không đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên tục
  2. không ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.