连体泳衣 (連體泳衣) nghĩa là gì? lián tǐ yǒng yī
Từ tiếng Trung
连体泳衣
phồn thể 連體泳衣lián tǐ yǒng yī · âm Hán Việt từng chữ: liên thể vịnh y
Nghĩa tiếng Việt
- đồ bơi một mảnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đồ bơi một mảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.