连体 (連體) nghĩa là gì? lián tǐ
Từ tiếng Trung
连体
phồn thể 連體lián tǐ · âm Hán Việt từng chữ: liên thể
Nghĩa tiếng Việt
- dính liền (song sinh)
- một mảnh (quần áo)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
連体
れんたい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.