AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

连 (連) nghĩa là gì? lián

Từ tiếng Trung

连

phồn thể 連

lián · Hán Việt: liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên kết
  2. gia nhập
  3. kết nối
  4. liên tục
  5. liên tiếp
  6. bao gồm

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

連
れん

Từng chữ

Xem “liên kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.