"liên kết" tiếng Trung là 链结 (liàn jié)
“liên kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
链结
phồn thể 鏈結
liàn jié · Hán Việt: liên kết
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: liên kết
Cách nói khác: 联结 lián jié; 连 lián; 连接 lián jiē · 연접; 相连 xiāng lián; 衔接 xián jiē · 함접;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.