远距离监视 (遠距離監視) nghĩa là gì? yuǎn jù lí jiān shì
Từ tiếng Trung
远距离监视
phồn thể 遠距離監視yuǎn jù lí jiān shì · âm Hán Việt từng chữ: viễn cựa li giám thị
Nghĩa tiếng Việt
- giám sát từ xa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giám sát từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.