AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远期 (遠期) nghĩa là gì? yuǎn qī

Từ tiếng Trung

远期

phồn thể 遠期

yuǎn qī · âm Hán Việt từng chữ: viễn kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. dài hạn
  2. vào một ngày cố định trong tương lai (ví dụ: để hoàn trả)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dài hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.