AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远志 (遠志) nghĩa là gì? yuǎn zhì

Từ tiếng Trung

远志

phồn thể 遠志

yuǎn zhì · âm Hán Việt từng chữ: viễn chí

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoài bão lớn
  2. lý tưởng cao cả
  3. cây viễn chí (Polygala myrtifolia), có rễ được dùng trong y học Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoài bão lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.