AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoài bão lớn" tiếng Trung là 雄心 (xióng xīn)

“hoài bão lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雄心

xióng xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

웅심
ungsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

雄心
ゆうしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hoài bão lớn; khát vọng cao cả

Từng chữ: 雄 (hùng) 心 (tâm)

Cách nói khác: 远志 yuǎn zhì · 원지; 大志 dà zhì · 대지; 宏愿 hóng yuàn · 굉원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.