AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远大理想 (遠大理想) nghĩa là gì? yuǎn dà lǐ xiǎng

Từ tiếng Trung

远大理想

phồn thể 遠大理想

yuǎn dà lǐ xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: viễn đại lí tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý tưởng cao cả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lý tưởng cao cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.