AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

进度 (進度) nghĩa là gì? jìn dù

Từ tiếng Trung

进度

phồn thể 進度

jìn dù · âm Hán Việt từng chữ: tiến độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ tiến triển

Đọc theo tiếng Hàn

진도
jindo

Tiếng Nhật

進度
しんど

Từng chữ

Xem “tốc độ tiến triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.