AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

这咱 (這咱) nghĩa là gì? zhè zán

Từ tiếng Trung

这咱

phồn thể 這咱

zhè zán · âm Hán Việt từng chữ: giá cha

Nghĩa tiếng Việt

  1. bây giờ
  2. lúc này

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bây giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.