“bây giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
现在
phồn thể 現在
xiàn zài · Hán Việt: hiện tại
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
현재
hyeonjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
現在
げんざい · từ thông dụng
Nghĩa: bây giờ; hiện tại; lúc này; hiện đại
Cách nói khác: 今 jīn · 금; 此时 cǐ shí · 차시; 眼下 yǎn xià · 안하; 现今 xiàn jīn · 현금; 兹 zī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.