AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

近体诗 (近體詩) nghĩa là gì? jìn tǐ shī

Từ tiếng Trung

近体诗

phồn thể 近體詩

jìn tǐ shī · âm Hán Việt từng chữ: cận thể thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. một thể loại thơ phát triển vào thời nhà Đường, đặc trưng bởi hình thức chặt chẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

近体詩
きんたいし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.