AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

近似

jìn sì · âm Hán Việt từng chữ: cận tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương tự
  2. khoảng như
  3. xấp xỉ
  4. phương pháp xấp xỉ

Đọc theo tiếng Hàn

근사
geunsa

Tiếng Nhật

近似
きんじ

Từng chữ

Xem “tương tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.