Từ tiếng Trung
近似
jìn sì · âm Hán Việt từng chữ: cận tự
Nghĩa tiếng Việt
- tương tự
- khoảng như
- xấp xỉ
- phương pháp xấp xỉ
Đọc theo tiếng Hàn
근사
geunsa
Tiếng Nhật
近似
きんじ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.