AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tương tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相似

xiāng sì · Hán Việt: tương tự

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

相似
そうじ · từ thông dụng

Nghĩa: tương tự; giống nhau

Từng chữ: 相 (tương) 似 (tự)

Cách nói khác: 类似 lèi sì; 犹如 yóu rú · 유여; 近似 jìn sì · 근사; 同类 tóng lèi; 相仿 xiāng fǎng;

Có phải bạn tìm “tương tư”?

相思

xiāng sī · Hán Việt: tương tư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

相思
そうし · từ thông dụng

Nghĩa: nhớ nhung; tương tư

Từng chữ: 相 (tương) 思 (tư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.