运力 (運力) nghĩa là gì? yùn lì
Từ tiếng Trung
运力
phồn thể 運力yùn lì · âm Hán Việt từng chữ: vận lực
Nghĩa tiếng Việt
- năng lực vận chuyển
Đọc theo tiếng Hàn
운력
unryeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “năng lực vận chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.