AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

过街老鼠 (過街老鼠) nghĩa là gì? guò jiē lǎo shǔ

Từ tiếng Trung

过街老鼠

phồn thể 過街老鼠

guò jiē lǎo shǔ · âm Hán Việt từng chữ: quá nhai lão thử

Nghĩa tiếng Việt

  1. ai đó hoặc điều gì đó bị mọi người căm ghét
  2. mục tiêu bị chế giễu
  3. điều bị nguyền rủa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.