"qua thời hoàng kim" tiếng Trung là 迟暮 (chí mù)
“qua thời hoàng kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
迟暮
phồn thể 遲暮
chí mù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지모
jimo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: qua thời hoàng kim
Cách nói khác: 过气 guò qì · 과기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.