过失 (過失) nghĩa là gì? guò shī
Từ tiếng Trung
过失
phồn thể 過失guò shī · âm Hán Việt từng chữ: quá thất
Nghĩa tiếng Việt
- lỗi
- sai sót
- (pháp luật) sơ suất
- tắc trách
Đọc theo tiếng Hàn
과실
gwasil
Tiếng Nhật
過失
かしつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.