AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

达味王 (達味王) nghĩa là gì? Dá wèi wáng

Từ tiếng Trung

达味王

phồn thể 達味王

Dá wèi wáng · âm Hán Việt từng chữ: đạt vị vương

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vua David

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Vua David” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.