AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辽宁省 (遼寧省) nghĩa là gì? Liáo níng Shěng

Từ tiếng Trung

辽宁省

phồn thể 遼寧省

Liáo níng Shěng · âm Hán Việt từng chữ: liêu ninh tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 遼|辽[Liao2], thủ phủ Thẩm Dương 瀋陽|沈阳[Shen3 yang2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遼寧省
りょうねいしょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.