AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辽宁号 (遼寧號) nghĩa là gì? Liáo níng Hào

Từ tiếng Trung

辽宁号

phồn thể 遼寧號

Liáo níng Hào · âm Hán Việt từng chữ: liêu ninh hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Liêu Ninh, tàu sân bay đầu tiên được biên chế vào Hải quân PLA (biên chế năm 2012)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.