AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辽 (遼) nghĩa là gì? Liáo

Từ tiếng Trung

辽

phồn thể 遼

Liáo · Hán Việt: liêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 辽宁|遼寧[Liao2 ning2]
  2. triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (916-1125)

Cách đọc / nghĩa khác: 遼 liáo — (dạng kết hợp) xa; xa xôi;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遼
りょう

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.