AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边厢 (邊廂) nghĩa là gì? biān xiāng

Từ tiếng Trung

边厢

phồn thể 邊廂

biān xiāng · âm Hán Việt từng chữ: biên rương

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên
  2. phòng bên
  3. phòng ở cánh gà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.