AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

辩论

phồn thể 辯論

biàn lùn · âm Hán Việt từng chữ: biện luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh luận
  2. lập luận
  3. tranh cãi về

Đọc theo tiếng Hàn

변론
byeonron

Tiếng Nhật

辯論
べんろん

Từng chữ

Xem “tranh luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.