AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辨证 (辨證) nghĩa là gì? biàn zhèng

Từ tiếng Trung

辨证

phồn thể 辨證

biàn zhèng · âm Hán Việt từng chữ: biện chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều tra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điều tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.