“điều tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
调查
phồn thể 調查
diào chá · Hán Việt: điều tra
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điều tra; cuộc điều tra; khảo sát; cuộc thăm dò (ý kiến)
Cách nói khác: 核 hé; 审 shěn · 심; 探讨 tàn tǎo · 탐토; 追究 zhuī jiū · 추구; 调研 diào yán · 조연;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.